payable
Anh /ˈpeɪəbl/Mỹ /ˈpeɪəbl/
C1Kinh tế
Nghĩa của payable
- adj.phải trả; đến hạn thanh toánRequired to be paid at a specified time
- adj.phải trả cho ai; trả choIntended to be paid to a particular person or organisation
Câu ví dụ
The full rent is payable before you move in.
Toàn bộ tiền thuê nhà phải được thanh toán trước khi bạn chuyển đến.
University tuition fees are often payable in instalments, allowing students to spread their costs throughout the academic year.
Học phí đại học thường có thể trả theo đợt, giúp sinh viên chia nhỏ chi phí trong suốt năm học.
Cụm từ thường gặp
- payable in advance — phải trả trước
- payable on demand — phải trả khi có yêu cầu
- payable to — phải trả cho
- payable in instalments — có thể trả góp
Họ từ
pay (v.) · payment (n.) · payer (n.) · unpaid (adj.)
Đồng nghĩa
due
💡 payable to đi kèm người nhận khoản tiền; payable in đi kèm đơn vị tiền tệ hoặc hình thức trả.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →