imminent

Anh /ˈɪmɪnənt/Mỹ /ˈɪmɪnənt/

C1Môi trường
Tranh minh họa từ imminent

Nghĩa của imminent

  1. adj.sắp xảy ra; cận kềExpected to happen very soon.

Câu ví dụ

The dark clouds made a heavy downpour seem imminent.

Những đám mây đen khiến một trận mưa to dường như sắp đổ xuống.

Coastal communities need reliable warning systems when severe flooding is imminent, allowing residents enough time to evacuate.

Khi lũ lụt nghiêm trọng sắp xảy ra, các cộng đồng ven biển cần hệ thống cảnh báo đáng tin cậy để cư dân có đủ thời gian sơ tán.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

imminence (n.) · imminently (adv.)

Đồng nghĩa

impending, forthcoming

Trái nghĩa

distant

💡 Nhấn mạnh việc sắp xảy ra, không đồng nghĩa với urgent (cần xử lý khẩn cấp).
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← inaccessiblepayable →