Từ vựng IELTS chủ đề Môi trường
145 từ, sắp xếp theo cấp độ CEFR. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, tranh minh họa, phát âm và câu ví dụ.
Cấp độ A1 (2 từ)
Cấp độ A2 (12 từ)
- plastic — nhựa; chất dẻo
- protect — bảo vệ; che chở
- energy — sức lực; nhiệt huyết
- waste — lãng phí
- rubbish — rác; đồ bỏ đi
- destroy — phá hủy; tiêu diệt
- ocean — đại dương
- garbage — rác; rác thải
- noise — tiếng ồn; âm thanh
- oil — dầu mỏ; dầu thô
- environment — môi trường tự nhiên
- kill — giết chết; làm chết
Cấp độ B1 (22 từ)
- recycle — tái chế
- environmental — thuộc về môi trường tự nhiên; mang tính bảo vệ môi trường
- soil — đất; đất trồng
- pollution — ô nhiễm
- protection — sự bảo vệ; sự che chở
- hurricane — bão lớn; cuồng phong
- fuel — nhiên liệu
- recycled — được tái chế
- reduce — giảm; hạ thấp; thu nhỏ
- coal — than đá; than
- damage — thiệt hại; hư hại
- litter — rác vứt bừa bãi
- pollute — gây ô nhiễm; làm ô nhiễm
- resource — tài nguyên; nguồn lực; nhân lực
- rainforest — rừng mưa; rừng mưa nhiệt đới
- recycling — việc tái chế
- global — toàn cầu; có tính thế giới
- climate — khí hậu
- disaster — thảm họa; tai họa
- crop — cây trồng; hoa màu
- farming — nông nghiệp; kinh doanh trang trại
- flood — lũ lụt; nạn lụt
Cấp độ B2 (57 từ)
- shaded — có bóng râm; khuất nắng
- agricultural — thuộc nông nghiệp; dùng trong nông nghiệp
- disposable — dùng một lần; bỏ đi sau khi sử dụng
- habitat — môi trường sống; nơi cư trú
- marine — thuộc biển; sống ở biển
- landfill — bãi chôn lấp rác
- dam — đập nước; đập ngăn sông
- polar — thuộc vùng cực
- renewable — có thể tái tạo (năng lượng, tài nguyên)
- emit — phát ra; thải ra
- organic — hữu cơ; canh tác hữu cơ
- fertilizer — phân bón
- extinction — sự tuyệt chủng; sự diệt vong
- conservation — bảo tồn thiên nhiên
- sustainable — không gây hại môi trường; bền vững
- pesticide — thuốc trừ sâu; thuốc bảo vệ thực vật
- sewage — nước thải; chất thải sinh hoạt
- surroundings — môi trường xung quanh; khung cảnh xung quanh
- consume — tiêu thụ; tiêu hao
- threat — mối đe dọa; nguy cơ tiềm ẩn
- disposal — việc xử lý; việc thải bỏ
- pollutant — chất gây ô nhiễm
- erode — xói mòn; phong hóa
- plough — cái cày
- footprint — dấu chân
- livestock — gia súc; vật nuôi trong trang trại
- adaptation — sự thích nghi; sự thích ứng
- smog — khói bụi; sương mù ô nhiễm
- extreme — cực độ; cực đoan
- scorching — nóng như thiêu đốt; oi nóng gay gắt
- consumption — sự tiêu thụ; sự tiêu dùng
- acre — mẫu Anh (acre)
- ozone — khí ozon
- drought — hạn hán
- harm — tổn hại; thiệt hại
- packaging — vật liệu đóng gói; bao bì
- extinct — tuyệt chủng; đã biến mất
- agriculture — nông nghiệp
- conserve — tiết kiệm; hạn chế lãng phí
- coral — san hô; loài san hô
- ecosystem — hệ sinh thái
- destruction — sự phá hủy; sự tàn phá
- humidity — độ ẩm không khí
- emission — chất thải; lượng khí thải
- ecology — sinh thái học
- severe — nghiêm trọng; dữ dội
- threatened — bị đe dọa; có nguy cơ tuyệt chủng
- man-made — nhân tạo; do con người gây ra
- deforestation — nạn phá rừng; sự chặt phá rừng
- reef — rạn đá; đá ngầm
- scarce — khan hiếm; thiếu hụt
- dispose — xử lý; vứt bỏ
- pest — sâu bệnh; động vật gây hại
- restore — khôi phục; làm trở lại
- timber — gỗ xây dựng; gỗ xẻ
- preserve — bảo vệ; gìn giữ; duy trì
- greenhouse — nhà kính; nhà ấm
Cấp độ C1 (49 từ)
- irrigation — tưới tiêu; thủy lợi
- hydroelectric — thủy điện; thuộc về thủy điện
- reclaim — lấy lại; đòi lại
- vulnerability — tính dễ bị tổn thương; mức độ dễ bị hại
- contaminate — làm ô nhiễm; làm nhiễm bẩn
- hectare — hecta (đơn vị diện tích bằng mười nghìn mét vuông)
- incinerator — lò đốt rác thải
- manure — phân chuồng
- accumulation — sự tích lũy; sự chồng chất; lượng tích tụ
- catastrophe — thảm họa; tai ương
- offset — bù đắp; cân bằng
- arable — có thể canh tác; dùng để trồng trọt
- devastating — tàn phá nặng nề; có tính hủy diệt
- erosion — xói mòn; bào mòn
- decompose — phân hủy; mục nát
- inflict — gây ra; giáng xuống (tổn hại)
- insulation — lớp cách nhiệt; cách âm; cách điện
- imminent — sắp xảy ra; cận kề
- plantation — nông trường; đồn điền
- deplete — tiêu hao lớn; làm cạn kiệt
- tract — dải đất rộng; vùng đất
- irrigate — tưới tiêu; tưới nước
- vegetation — thảm thực vật; hệ thực vật
- devastate — tàn phá nặng nề; hủy hoại
- adverse — bất lợi; có hại; xấu
- degrade — làm suy giảm; làm xuống cấp
- submerge — nhấn chìm; ngâm vào nước; làm ngập
- finite — hữu hạn; có giới hạn
- cultivate — canh tác; trồng trọt
- barren — cằn cỗi; không trồng trọt được
- desertification — sa mạc hóa; hoang mạc hóa
- salvage — cứu vớt; trục vớt
- intensify — tăng cường; gia tăng; làm mạnh thêm
- blaze — đám cháy lớn; ngọn lửa dữ dội
- haven — nơi trú ẩn; nơi yên bình
- whaling — săn cá voi; ngành săn cá voi
- engulf — nhấn chìm; bao phủ hoàn toàn
- degradation — sự suy thoái; sự xuống cấp
- quarry — mỏ đá; công trường khai thác đá
- dwindle — giảm dần; thu nhỏ dần
- depletion — sự cạn kiệt; sự suy giảm
- incineration — sự thiêu hủy; sự đốt bỏ
- mitigate — giảm nhẹ; làm dịu
- lumber — gỗ xẻ; gỗ đã cắt
- mangrove — cây ngập mặn; rừng ngập mặn
- peril — hiểm họa; nguy hiểm nghiêm trọng
- encroach — dần lấn chiếm; xâm phạm
- temperate — khí hậu ôn hòa
- elimination — loại bỏ; xóa bỏ