litter
Anh /ˈlɪtə/Mỹ /ˈlɪtər/
Nghĩa của litter
- n.rác vứt bừa bãiWaste left scattered in public places.
- v.xả rác bừa bãi; làm bừa bộnTo leave rubbish or other objects scattered across a place.
- n.lứa (con non)A group of young animals born to one mother together.
Câu ví dụ
We picked up litter along the beach before lunch.
Trước bữa trưa, chúng tôi nhặt rác dọc bãi biển.
Reducing litter in urban parks requires convenient bins as well as sustained public education campaigns.
Để giảm rác thải bừa bãi trong các công viên thành phố cần có thùng rác thuận tiện, đồng thời phải duy trì các chiến dịch giáo dục cộng đồng liên tục.
Cụm từ thường gặp
- drop litter — xả rác
- pick up litter — nhặt rác
- a litter of puppies — một lứa chó con
Họ từ
littering (n.)
Đồng nghĩa
rubbish, trash
💡 Nghĩa rác không đếm được; nghĩa một lứa con non dùng a litter of.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →