pollute

Anh /pəˈluːt/Mỹ /pəˈluːt/

B1Môi trường
Tranh minh họa từ pollute

Nghĩa của pollute

  1. v.gây ô nhiễm; làm ô nhiễmto make air, water, or land dirty or harmful

Câu ví dụ

Please don't pollute the stream by throwing rubbish into it.

Làm ơn đừng vứt rác xuống suối làm ô nhiễm dòng nước.

Factories that pollute local rivers should face stricter penalties to protect ecosystems and public health.

Các nhà máy gây ô nhiễm sông ngòi địa phương nên chịu hình phạt nghiêm khắc hơn để bảo vệ hệ sinh thái và sức khỏe cộng đồng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

pollution (n.) · pollutant (n.) · polluter (n.) · polluted (adj.)

Đồng nghĩa

contaminate

Trái nghĩa

purify

💡 pollute là ngoại động từ, theo sau trực tiếp là đối tượng bị ô nhiễm, không cần giới từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← litterpumpkin →