pumpkin
Anh /ˈpʌmpkɪn/Mỹ /ˈpʌmpkɪn/
B1Đời sống
Nghĩa của pumpkin
- n.bí ngô; quả bí ngôA large, round fruit with thick skin, often orange.
Câu ví dụ
We roasted a pumpkin and served it with rice.
Chúng tôi nướng một quả bí ngô và ăn kèm với cơm.
Growing crops such as pumpkin in community gardens can improve access to fresh food in urban neighbourhoods.
Trồng các loại cây như bí ngô trong vườn cộng đồng có thể giúp cư dân khu đô thị dễ tiếp cận thực phẩm tươi sống hơn.
Cụm từ thường gặp
- pumpkin soup — súp bí ngô
- pumpkin seeds — hạt bí ngô
- roasted pumpkin — bí ngô nướng
💡 Khi nói về một quả bí ngô nguyên vẹn thì đếm được; khi nói về bí ngô làm nguyên liệu nấu ăn thường không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →