cell
Anh /sel/Mỹ /sel/
B1Khoa học
Nghĩa của cell
- n.tế bàothe smallest living unit of an organism
- n.phòng giam; buồng nhỏa small room, especially one in a prison
- n.ô pin; pin điện hóaa unit that produces electricity through chemical reactions
Câu ví dụ
Under the microscope, each onion cell looked like a rectangle.
Dưới kính hiển vi, mỗi tế bào hành tây trông giống một hình chữ nhật.
Scientists study how damaged cells repair themselves to develop more effective treatments for disease.
Các nhà khoa học nghiên cứu cách tế bào bị tổn thương tự phục hồi để phát triển các phương pháp điều trị bệnh hiệu quả hơn.
Cụm từ thường gặp
- blood cells — tế bào máu
- stem cells — tế bào gốc
- a prison cell — phòng giam
- a fuel cell — pin nhiên liệu
Họ từ
cellular (adj.) · unicellular (adj.) · multicellular (adj.)
💡 Trong ngữ cảnh sinh học thường chỉ tế bào; prison cell nghĩa là phòng giam.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →