gently

Anh /ˈdʒentli/Mỹ /ˈdʒentli/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ gently

Nghĩa của gently

  1. adv.nhẹ nhàng; dịu dàngIn a soft, careful, or kind way.
  2. adv.thoai thoải; êm áiWith a gradual slope or a small, smooth movement.

Câu ví dụ

She gently lifted the kitten out of the basket.

Cô ấy nhẹ nhàng bế chú mèo con ra khỏi giỏ.

Health professionals should speak gently to anxious patients to help them feel comfortable during medical examinations.

Nhân viên y tế nên nói chuyện nhẹ nhàng với bệnh nhân đang lo lắng để giúp họ thấy thoải mái trong quá trình khám chữa bệnh.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

gentle (adj.) · gentleness (n.)

Đồng nghĩa

softly, tenderly

Trái nghĩa

roughly, harshly

💡 Từ này được tạo từ gentle bằng cách bỏ chữ e cuối rồi thêm y.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← cellleaflet →