stuff

Anh /stʌf/Mỹ /stʌf/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ stuff

Nghĩa của stuff

  1. n.đồ đạc; đồ vật; vật liệuThings or materials referred to without naming them specifically.
  2. v.nhét đầy; nhồi nhétTo fill something tightly or push something into a space.

Câu ví dụ

Please move your stuff off the kitchen table.

Làm ơn dọn đồ đạc của bạn khỏi bàn ăn trong bếp.

Consumers often buy stuff they rarely use, contributing to household waste and unnecessary resource consumption.

Người tiêu dùng thường mua những thứ ít khi dùng đến, góp phần tạo ra rác thải gia đình và tiêu thụ tài nguyên không cần thiết.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

stuffing (n.) · stuffed (adj.)

Đồng nghĩa

things, belongings

💡 Danh từ stuff không đếm được và mang tính khẩu ngữ; văn viết trang trọng nên dùng danh từ cụ thể.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← clifflitter →