cliff
Anh /klɪf/Mỹ /klɪf/
Nghĩa của cliff
- n.vách đá; sườn đá dựng đứngA high, very steep rock face, often beside the sea.
Câu ví dụ
We watched seabirds nesting halfway up the cliff.
Chúng tôi xem chim biển làm tổ lưng chừng vách đá.
Coastal erosion can weaken a cliff over time, putting nearby homes and walking routes at risk.
Xói mòn bờ biển có thể làm suy yếu vách đá theo thời gian, khiến các ngôi nhà gần đó và tuyến đường đi bộ gặp nguy hiểm.
Cụm từ thường gặp
- a cliff edge — mép vách đá
- a sheer cliff — vách đá dựng đứng
- a cliff face — mặt vách đá
- coastal cliffs — vách đá ven biển
💡 cliff chỉ vách đá dốc đứng, không dùng để chỉ các sườn đồi thoai thoải.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →