charge
Anh /tʃɑːdʒ/Mỹ /tʃɑːrdʒ/
B1Kinh tế
Nghĩa của charge
- v.tính phí; yêu cầu trả tiềnAsk someone to pay a particular amount for something.
- n.phí; khoản phíAn amount of money requested for goods or services.
- v.sạc pinPut electrical energy into a battery or device.
Câu ví dụ
They charge extra if you want breakfast in your room.
Họ tính thêm tiền nếu bạn muốn ăn sáng trong phòng.
Museums that charge admission fees should offer discounts to ensure that students can still access cultural resources.
Các bảo tàng thu phí vào cửa nên đưa ra ưu đãi để đảm bảo học sinh vẫn có thể tiếp cận nguồn tài nguyên văn hóa.
Cụm từ thường gặp
- charge a fee — thu phí
- free of charge — miễn phí
- charge a battery — sạc pin
- in charge of — phụ trách; đảm nhiệm
Họ từ
charger (n.) · recharge (v.) · rechargeable (adj.)
💡 Để nói thu tiền ai về việc gì, dùng charge someone for something.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →