dive
Anh /daɪv/Mỹ /daɪv/
B1Thể thao
Nghĩa của dive
- v.nhảy lao đầu xuống nước; lặnto enter water headfirst or swim beneath its surface
- v.lao xuống; giảm nhanh đột ngộtto move downwards suddenly and quickly
- n.cú nhảy xuống nước; cú lao xuống; sự sụt giảm mạnhan act of diving or a sudden sharp fall
Câu ví dụ
We watched a swimmer dive smoothly into the pool.
Chúng tôi nhìn một vận động viên bơi lao xuống hồ bơi thật nhẹ nhàng.
Tourists who dive near coral reefs should avoid touching marine organisms to prevent damage to fragile ecosystems.
Du khách lặn gần rạn san hô nên tránh chạm vào sinh vật biển để không làm tổn hại hệ sinh thái mong manh.
Cụm từ thường gặp
- dive into the water — nhảy xuống nước
- scuba dive — lặn bình khí
- take a dive — sụt giảm mạnh
Họ từ
diver (n.) · diving (n.)
Đồng nghĩa
plunge
💡 Quá khứ tiếng Anh Anh thường là dived; tiếng Anh Mỹ cũng dùng dove.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →