dive

Anh /daɪv/Mỹ /daɪv/

B1Thể thao
Tranh minh họa từ dive

Nghĩa của dive

  1. v.nhảy lao đầu xuống nước; lặnto enter water headfirst or swim beneath its surface
  2. v.lao xuống; giảm nhanh đột ngộtto move downwards suddenly and quickly
  3. n.cú nhảy xuống nước; cú lao xuống; sự sụt giảm mạnhan act of diving or a sudden sharp fall

Câu ví dụ

We watched a swimmer dive smoothly into the pool.

Chúng tôi nhìn một vận động viên bơi lao xuống hồ bơi thật nhẹ nhàng.

Tourists who dive near coral reefs should avoid touching marine organisms to prevent damage to fragile ecosystems.

Du khách lặn gần rạn san hô nên tránh chạm vào sinh vật biển để không làm tổn hại hệ sinh thái mong manh.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

diver (n.) · diving (n.)

Đồng nghĩa

plunge

💡 Quá khứ tiếng Anh Anh thường là dived; tiếng Anh Mỹ cũng dùng dove.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← tagcharge →