Từ vựng IELTS chủ đề Thể thao
103 từ, sắp xếp theo cấp độ CEFR. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, tranh minh họa, phát âm và câu ví dụ.
Cấp độ A1 (12 từ)
- football — bóng đá; môn bóng đá
- basketball — bóng rổ; môn bóng rổ
- player — vận động viên; người tham gia thi đấu
- sport — thể thao
- ball — quả bóng; vật hình cầu
- tennis — quần vợt
- swim — bơi; bơi qua
- swimming — bơi lội
- win — giành chiến thắng; thắng
- climb — leo; trèo
- game — trò chơi; trận đấu
- match — trận đấu
Cấp độ A2 (37 từ)
- ski — trượt tuyết
- surfing — lướt sóng; môn lướt sóng
- stadium — sân vận động
- fan — người hâm mộ; người yêu thích
- trainer — huấn luyện viên; giảng viên đào tạo
- Olympics — Thế vận hội Olympic
- climbing — leo núi; leo vách đá
- badminton — cầu lông; môn cầu lông
- running — chạy bộ
- jogging — chạy bộ chậm; chạy bộ nhẹ
- skateboard — ván trượt
- beat — đánh bại; thắng
- cricket — môn cricket
- ping-pong — bóng bàn
- skateboarding — môn trượt ván
- skiing — môn trượt tuyết
- soccer — bóng đá
- runner — người chạy bộ; vận động viên chạy
- snowboarding — trượt ván tuyết
- skate — trượt băng; trượt patin
- score — điểm số
- cycling — đi xe đạp; môn đua xe đạp
- winner — người chiến thắng; đội thắng
- chess — cờ vua
- judo — nhu đạo
- volleyball — bóng chuyền; môn bóng chuyền
- baseball — bóng chày; môn bóng chày
- sailing — môn đi thuyền buồm; việc đi thuyền buồm
- windsurfing — môn lướt ván buồm
- jog — chạy bộ chậm
- bowling — môn bowling; trò ném bóng vào các cột gỗ
- coach — huấn luyện viên
- race — cuộc đua; cuộc chạy đua
- golf — môn golf
- kick — đá
- hockey — khúc côn cầu; khúc côn cầu trên băng
- throw — ném; quăng
Cấp độ B1 (29 từ)
- racket — vợt
- trophy — cúp; giải thưởng
- athlete — vận động viên
- league — giải đấu; liên đoàn thi đấu
- diving — lặn; môn lặn
- boxer — võ sĩ quyền anh
- sportsman — vận động viên nam; nam người yêu thể thao
- dive — nhảy lao đầu xuống nước; lặn
- rugby — bóng bầu dục (kiểu Anh)
- helmet — mũ bảo hiểm; mũ cứng
- rowing — chèo thuyền; đua thuyền
- medal — huy chương; huân chương
- championship — giải vô địch
- captain — đội trưởng; thuyền trưởng; cơ trưởng
- canoe — xuồng canoe; thuyền nhỏ chèo tay
- kayak — thuyền kayak
- defeat — đánh bại; thắng
- shot — cú sút; cú ném; cú bắn
- surf — lướt sóng
- canoeing — môn chèo xuồng ca nô
- waterskiing — môn trượt nước
- sportswear — trang phục thể thao; đồ thể thao thường mặc
- gymnastics — thể dục dụng cụ
- bounce — nảy lên; làm nảy
- rafting — môn đi bè trên sông
- tournament — giải đấu; cuộc thi đấu
- racing — môn đua; cuộc đua
- champion — nhà vô địch; quán quân
- push-up — chống đẩy
Cấp độ B2 (17 từ)
- clubhouse — nhà câu lạc bộ
- triumph — thắng lợi lớn; thành công lớn
- saddle — yên ngựa; yên xe đạp
- punch — đấm; giáng nắm đấm
- recreational — giải trí; thư giãn
- pitch — sân thi đấu; sân bãi
- scout — người do thám; người phát hiện tài năng
- oar — mái chèo
- amateur — người chơi nghiệp dư; người yêu thích
- fighter — chiến binh; võ sĩ
- versus — đấu với; so với
- spectator — khán giả; người xem
- bungee — dây đàn hồi; dây bungee
- self-defence — tự vệ; phòng vệ chính đáng
- relay — cuộc chạy tiếp sức
- archery — bắn cung; môn bắn cung
- kitesurfing — lướt ván diều
Cấp độ C1 (6 từ)
- sportsmanship — tinh thần thể thao; tác phong của vận động viên
- feat — kỳ tích; thành tựu phi thường
- volley — cú đánh vô-lê; đánh bóng trước khi bóng chạm đất
- victorious — giành chiến thắng; chiến thắng
- endurance — sức bền; sự chịu đựng
- rein — dây cương