baseball
Anh /ˈbeɪsbɔːl/Mỹ /ˈbeɪsbɔːl/
A2Thể thao
Nghĩa của baseball
- n.bóng chày; môn bóng chàyA team sport involving hitting a ball and running between bases
- n.quả bóng chàyThe small, hard ball used in this sport
Câu ví dụ
We played baseball in the park after lunch.
Sau bữa trưa, chúng tôi chơi bóng chày trong công viên.
Team sports such as baseball can help young people develop cooperation skills and maintain physical fitness.
Các môn thể thao đồng đội như bóng chày có thể giúp người trẻ phát triển kỹ năng hợp tác và duy trì thể lực.
Cụm từ thường gặp
- play baseball — chơi bóng chày
- baseball bat — gậy bóng chày
- baseball glove — găng tay bóng chày
- baseball field — sân bóng chày
💡 Tên môn thể thao không đếm được; khi nói về một quả bóng chày thì dùng a baseball.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →