clever
Anh /ˈklevə/Mỹ /ˈklevər/
A2Tư duy
Nghĩa của clever
- adj.thông minh; nhanh tríQuick to learn, understand, or find solutions.
- adj.khéo léo; tinh xảoShowing skill or an original way of solving a problem.
Câu ví dụ
That clever child fixed the puzzle before lunch.
Đứa trẻ thông minh đó đã giải xong câu đố trước bữa trưa.
Clever design can make small urban apartments feel spacious without increasing their environmental impact.
Thiết kế khéo léo có thể khiến những căn hộ nhỏ ở đô thị trông rộng rãi mà không làm tăng tác động đến môi trường.
Cụm từ thường gặp
- clever idea — ý tưởng khéo léo
- clever at — giỏi về
- clever solution — giải pháp khéo léo
Họ từ
cleverly (adv.) · cleverness (n.)
Đồng nghĩa
smart, intelligent
Trái nghĩa
stupid
💡 Dạng so sánh hơn là cleverer, so sánh nhất là cleverest.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →