throw

Anh /θrəʊ/Mỹ /θroʊ/

A2Thể thao
Tranh minh họa từ throw

Nghĩa của throw

  1. v.ném; quăngTo send something through the air using your hand
  2. v.tổ chức (tiệc)To organise and host a party
  3. n.cú ném; sự némAn act of throwing, or the distance something is thrown

Câu ví dụ

Throw me the ball before the dog grabs it.

Ném bóng cho tôi trước khi con chó chộp lấy nó đi.

Schools can teach children to throw and catch safely through games that develop coordination and teamwork.

Trường học có thể dạy trẻ ném và bắt bóng an toàn thông qua các trò chơi giúp phát triển khả năng phối hợp và tinh thần đồng đội.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

thrower (n.)

Đồng nghĩa

toss, hurl

Trái nghĩa

catch

💡 Biến đổi bất quy tắc: throw, threw, thrown; tổ chức tiệc cũng có thể dùng throw.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← according tonasty →