according to
Anh /əˈkɔːdɪŋ tə/Mỹ /əˈkɔːrdɪŋ tə/
A2Tư duy
Nghĩa của according to
- prep.theo lời; theo nhưas stated or reported by someone or something
- prep.theo; đúng theofollowing a rule, plan, or particular standard
Câu ví dụ
According to the forecast, rain will arrive this afternoon.
Theo dự báo, chiều nay trời sẽ mưa.
According to recent research, regular physical activity can improve concentration and reduce stress among university students.
Theo nghiên cứu gần đây, vận động thể chất thường xuyên có thể cải thiện khả năng tập trung và giảm căng thẳng ở sinh viên đại học.
Cụm từ thường gặp
- according to research — theo nghiên cứu
- according to plan — theo kế hoạch
- according to the rules — theo quy định
💡 Khi trích dẫn ý kiến người khác dùng according to; khi nêu ý kiến của mình dùng in my opinion.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →