colourful
Anh /ˈkʌləfəl/Mỹ /ˈkʌlərfəl/
Nghĩa của colourful
- adj.rực rỡ; nhiều màu sắcHaving many bright colours
- adj.sinh động; đầy thú vịFull of interesting, unusual or exciting details
Câu ví dụ
Colourful balloons floated above the tables at the party.
Những quả bóng bay đủ màu sắc lơ lửng phía trên các bàn trong buổi tiệc.
Colourful public murals can transform neglected urban spaces and encourage residents to take pride in their neighbourhoods.
Các bức tranh tường công cộng đầy màu sắc có thể biến những không gian đô thị bị lãng quên thành nơi đáng sống và khiến cư dân tự hào hơn về khu phố của mình.
Cụm từ thường gặp
- colourful flowers — hoa sặc sỡ
- a colourful display — màn trưng bày rực rỡ
- a colourful character — nhân vật đầy màu sắc
- a colourful history — lịch sử đầy màu sắc
Họ từ
colour (n.) · colourfully (adv.) · colourless (adj.)
Đồng nghĩa
vibrant, vivid
Trái nghĩa
colourless, dull
💡 Cách viết kiểu Anh là colourful, kiểu Mỹ là colorful.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →