nasty
Anh /ˈnɑːsti/Mỹ /ˈnæsti/
A2Đời sống
Nghĩa của nasty
- adj.khó chịu; gây ghê tởmVery unpleasant to experience, taste, smell, or see.
- adj.ác ý; không thân thiệnDeliberately unkind or hurtful towards another person.
- adj.nghiêm trọng; đau đớnSevere or painful, especially describing an illness or injury.
Câu ví dụ
A nasty smell came from the kitchen bin.
Một mùi hôi khó chịu bốc ra từ thùng rác trong bếp.
Nasty comments on social media can discourage young people from participating in otherwise valuable online discussions.
Những bình luận ác ý trên mạng xã hội có thể khiến người trẻ ngại tham gia các cuộc thảo luận trực tuyến vốn có giá trị.
Cụm từ thường gặp
- nasty smell — mùi hôi khó chịu
- nasty comment — bình luận ác ý
- nasty injury — vết thương nặng
- nasty shock — cú sốc khó chịu
Họ từ
nastily (adv.) · nastiness (n.)
Đồng nghĩa
unpleasant, mean
Trái nghĩa
pleasant, kind
💡 Mang sắc thái ghê tởm hơn bad; khi nói về người thường có nghĩa là cay nghiệt, không thân thiện.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →