explain
Anh /ɪkˈspleɪn/Mỹ /ɪkˈspleɪn/
A2Giáo dục
Nghĩa của explain
- v.giải thích; làm rõto make something clear or easy to understand
- v.giải thích lý do; làm rõ nguyên nhânto give or be the reason why something happens
Câu ví dụ
Could you explain how this coffee machine works?
Bạn có thể giải thích cách hoạt động của máy pha cà phê này không?
Differences in access to healthcare may partly explain why life expectancy varies considerably between regions.
Sự khác biệt trong tiếp cận dịch vụ y tế có thể phần nào giải thích vì sao tuổi thọ trung bình khác nhau đáng kể giữa các vùng.
Cụm từ thường gặp
- explain something to someone — giải thích điều gì cho ai
- explain why — giải thích tại sao
- explain in detail — giải thích chi tiết
- explain the difference — giải thích sự khác biệt
Họ từ
explanation (n.) · explanatory (adj.) · explainable (adj.)
Đồng nghĩa
clarify
💡 Nói explain something to someone, không nói explain someone.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →