league
Anh /liːɡ/Mỹ /liːɡ/
B1Thể thao
Nghĩa của league
- n.giải đấu; liên đoàn thi đấuA group of sports teams that regularly compete against one another.
- n.liên minh; hiệp hộiAn association of people or groups sharing a common purpose.
- n.trình độ; đẳng cấpA level of quality, ability, or achievement.
Câu ví dụ
Our team finished top of the league this season.
Đội chúng tôi đứng đầu giải mùa này.
A local sports league can strengthen community ties by bringing together players from different social backgrounds.
Một giải thể thao địa phương có thể gắn kết cộng đồng hơn khi tập hợp các cầu thủ đến từ những hoàn cảnh xã hội khác nhau.
Cụm từ thường gặp
- a football league — giải bóng đá
- top of the league — đứng đầu giải đấu
- in a different league — ở đẳng cấp khác
- out of my league — vượt quá khả năng của tôi
💡 in a different league thường dùng để nói về trình độ vượt trội hơn hẳn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →