relation

Anh /rɪˈleɪʃən/Mỹ /rɪˈleɪʃən/

B1Xã hội
Tranh minh họa từ relation

Nghĩa của relation

  1. n.mối quan hệ; sự liên hệa connection between people, things, or ideas
  2. n.người thân; họ hànga person who belongs to your family

Câu ví dụ

The price seems to bear no relation to quality.

Giá này dường như không liên quan gì đến chất lượng.

Researchers are examining the relation between access to green spaces and mental health in urban communities.

Các nhà nghiên cứu đang xem xét mối quan hệ giữa việc tiếp cận không gian xanh và sức khỏe tâm thần trong các cộng đồng đô thị.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

relate (v.) · related (adj.) · relationship (n.) · relational (adj.)

Đồng nghĩa

connection, link, relative

💡 Quan hệ giữa các quốc gia hoặc nhóm người thường dùng dạng số nhiều relations.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← desertleague →