bounce
Anh /baʊns/Mỹ /baʊns/
B1Thể thao
Nghĩa của bounce
- v.nảy lên; làm nảymove back up after hitting a surface, or cause this
- n.sự nảy lên; sự bật lạia movement back up after hitting a surface
- v.séc bị trả lại vì không đủ tiềnbe rejected by a bank because funds are insufficient
Câu ví dụ
The ball bounced over the fence into our neighbour's garden.
Quả bóng nảy qua hàng rào và rơi vào vườn nhà hàng xóm.
Local businesses can bounce back after economic shocks if they receive timely financial support.
Các doanh nghiệp địa phương có thể phục hồi sau cú sốc kinh tế nếu nhận được hỗ trợ tài chính kịp thời.
Cụm từ thường gặp
- bounce a ball — đập bóng xuống đất
- bounce back — phục hồi; hồi phục
- a cheque bounces — séc bị trả lại
- bounce ideas off someone — trao đổi ý tưởng với ai
Họ từ
bouncy (adj.)
Đồng nghĩa
rebound
💡 bounce back có thể nghĩa là bật trở lại, cũng thường nghĩa là hồi phục sau thất bại.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →