race

Anh /reɪs/Mỹ /reɪs/

A2Thể thao
Tranh minh họa từ race

Nghĩa của race

  1. n.cuộc đua; cuộc chạy đuaA competition to see who finishes a course fastest.
  2. n.chủng tộcA social grouping based on perceived shared ancestry and physical characteristics.
  3. v.đua; chạy nhanhTo compete in speed or move very quickly.

Câu ví dụ

We watched the boat race from the bridge.

Chúng tôi xem cuộc đua thuyền từ trên cầu.

Schools should ensure that all children receive equal educational opportunities, regardless of their race or family income.

Trường học cần bảo đảm mọi trẻ em đều được hưởng cơ hội giáo dục bình đẳng, bất kể chủng tộc hay thu nhập gia đình.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

racer (n.) · racing (n.) · racial (adj.) · racially (adv.)

💡 race có thể chỉ cuộc đua tốc độ hoặc chủng tộc; đừng nhầm với dân tộc.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← exitalthough →