although
Anh /ɔːlˈðəʊ/Mỹ /ɔːlˈðoʊ/
A2Tư duy
Nghĩa của although
- conj.mặc dù; dùdespite the fact that
Câu ví dụ
Although it was raining, we still walked home.
Mặc dù trời đang mưa, chúng tôi vẫn đi bộ về nhà.
Although renewable energy requires substantial initial investment, it can lower electricity costs in the long term.
Mặc dù năng lượng tái tạo đòi hỏi đầu tư ban đầu lớn, về lâu dài nó có thể giảm chi phí điện.
Cụm từ thường gặp
- although it is true that — mặc dù đúng là
- although not always — mặc dù không phải lúc nào cũng vậy
Đồng nghĩa
though, even though
💡 Dùng để mở đầu mệnh đề nhượng bộ; trong cùng một câu thường không dùng thêm but để nối với mệnh đề chính.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →