exit
Anh /ˈeksɪt/Mỹ /ˈeksɪt/
Nghĩa của exit
- n.lối ra; cửa raa door or passage used to leave a place
- v.rời khỏi; thoát rato leave a place or close a computer program
Câu ví dụ
We found the exit at the back of the cinema.
Chúng tôi tìm thấy lối ra ở phía sau rạp chiếu phim.
Public buildings must have clearly visible emergency exits so that occupants can leave safely during an evacuation.
Các tòa nhà công cộng phải có lối thoát hiểm khẩn cấp dễ nhìn thấy để người trong nhà có thể rời đi an toàn khi sơ tán.
Cụm từ thường gặp
- emergency exit — lối thoát hiểm
- fire exit — lối thoát hỏa hoạn
- nearest exit — lối ra gần nhất
- exit a program — thoát chương trình
Đồng nghĩa
way out, leave
Trái nghĩa
entrance, enter
💡 Là danh từ thì nghĩa là lối ra; là động từ thì nghĩa là rời đi; đừng nhầm với exist.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →