exit

Anh /ˈeksɪt/Mỹ /ˈeksɪt/

A2Thành phố
Tranh minh họa từ exit

Nghĩa của exit

  1. n.lối ra; cửa raa door or passage used to leave a place
  2. v.rời khỏi; thoát rato leave a place or close a computer program

Câu ví dụ

We found the exit at the back of the cinema.

Chúng tôi tìm thấy lối ra ở phía sau rạp chiếu phim.

Public buildings must have clearly visible emergency exits so that occupants can leave safely during an evacuation.

Các tòa nhà công cộng phải có lối thoát hiểm khẩn cấp dễ nhìn thấy để người trong nhà có thể rời đi an toàn khi sơ tán.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

way out, leave

Trái nghĩa

entrance, enter

💡 Là danh từ thì nghĩa là lối ra; là động từ thì nghĩa là rời đi; đừng nhầm với exist.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← lovelyrace →