lovely
Anh /ˈlʌvli/Mỹ /ˈlʌvli/
A2Đời sống
Nghĩa của lovely
- adj.đẹp; dễ thươngbeautiful or attractive in a pleasing way
- adj.dễ chịu; thân thiệnvery pleasant, enjoyable, or kind
Câu ví dụ
There are lovely yellow flowers beside the kitchen window.
Bên cạnh cửa sổ bếp có vài bông hoa vàng rất đẹp.
Preserving lovely coastal landscapes can attract visitors while giving local residents valuable spaces for outdoor recreation.
Giữ gìn những cảnh quan ven biển xinh đẹp có thể thu hút khách du lịch, đồng thời tạo cho người dân địa phương những không gian quý giá để giải trí ngoài trời.
Cụm từ thường gặp
- a lovely view — khung cảnh đẹp
- have a lovely time — có khoảng thời gian vui vẻ
- a lovely person — người tử tế, dễ mến
Họ từ
loveliness (n.)
Đồng nghĩa
beautiful, delightful, pleasant
Trái nghĩa
unpleasant
💡 Dù kết thúc bằng -ly nhưng đây là tính từ; từ này rất phổ biến trong tiếng Anh Anh khẩu ngữ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →