luckily

Anh /ˈlʌkɪli/Mỹ /ˈlʌkɪli/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ luckily

Nghĩa của luckily

  1. adv.may mắn thay; một cách may mắnBy good fortune, often avoiding an unpleasant result.

Câu ví dụ

My bag fell open, but luckily nothing dropped out.

Túi của tôi bị rơi mở ra, nhưng may mắn là không có gì rơi ra ngoài.

The storm damaged several classrooms, but luckily the school had already moved its students to a safer building.

Cơn bão làm hư hại một số phòng học, nhưng may mắn là nhà trường đã chuyển học sinh sang một tòa nhà an toàn hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

luck (n.) · lucky (adj.) · unlucky (adj.) · unluckily (adv.)

Đồng nghĩa

fortunately

Trái nghĩa

unfortunately, unluckily

💡 Từ này thường bổ nghĩa cho cả câu; khi đứng đầu câu thường có dấu phẩy theo sau.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← eighthlovely →