Từ vựng IELTS chủ đề Thành phố
149 từ, sắp xếp theo cấp độ CEFR. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, tranh minh họa, phát âm và câu ví dụ.
Cấp độ A1 (13 từ)
- town — thị trấn; thành phố nhỏ
- London — Luân Đôn (thủ đô Vương quốc Anh)
- centre — trung tâm; chính giữa
- city — thành phố; đô thị
- village — làng; xóm
- house — ngôi nhà; căn nhà
- area — khu vực; vùng
- build — xây dựng; tạo dựng
- building — tòa nhà; công trình
- flat — căn hộ
- park — công viên
- street — đường phố
- post office — bưu điện
Cấp độ A2 (33 từ)
- space — không gian; chỗ trống; khoảng cách
- underground — dưới lòng đất; bí mật
- metro — tàu điện ngầm; hệ thống tàu điện ngầm
- hometown — quê hương; quê nhà
- downtown — ở trung tâm thành phố; về trung tâm thành phố
- apartment — căn hộ; phòng chung cư
- bridge — cầu; cầu nối
- built — xây dựng; dựng nên (quá khứ và phân từ II của build)
- parking — việc đỗ xe
- mall — trung tâm thương mại
- hall — hành lang; sảnh
- rent — tiền thuê
- tower — tháp; tòa tháp
- postbox — thùng thư công cộng; hòm thư bưu điện
- neighbourhood — khu phố; khu dân cư
- nearest — gần nhất
- nearby — gần; lân cận
- crowded — đông đúc; chật chội
- local — địa phương; bản địa
- parking lot — bãi đỗ xe ngoài trời
- crossing — vạch qua đường; điểm băng qua đường
- subway — tàu điện ngầm (cách dùng Mỹ)
- bakery — tiệm bánh mì; xưởng làm bánh
- car park — bãi đỗ xe
- square — hình vuông
- traffic — giao thông; xe cộ trên đường
- elevator — thang máy; máy nâng
- exit — lối ra; cửa ra
- entrance — lối vào; cổng vào
- roof — mái nhà; nóc
- Bristol — Bristol (thành phố ở Anh)
- bench — ghế dài
- corner — góc; góc đường
Cấp độ B1 (26 từ)
- block — khối; tảng
- skyscraper — tòa nhà chọc trời
- pavement — vỉa hè (Anh)
- footbridge — cầu dành cho người đi bộ
- central — ở trung tâm; ở giữa
- suburb — vùng ngoại ô; khu dân cư ngoại ô
- corridor — hành lang
- chimney — ống khói
- fountain — đài phun nước
- hallway — hành lang; sảnh vào
- open-air — ngoài trời; lộ thiên
- basement — tầng hầm
- sidewalk — vỉa hè (Mỹ)
- location — vị trí; địa điểm
- roundabout — vòng xuyến; nút giao vòng xuyến
- balcony — ban công
- storey — tầng (nhà)
- neighboring — lân cận; kế bên
- pipe — ống; đường ống
- zone — khu vực; vùng
- ceiling — trần nhà
- site — địa điểm; khu đất; di chỉ
- lane — làn đường
- district — khu vực; quận; huyện
- brick — gạch; viên gạch
- escalator — thang cuốn
Cấp độ B2 (48 từ)
- residence — nơi ở; nhà ở
- outskirts — ngoại ô; vùng rìa thành phố
- estate — điền trang; khu đất rộng
- terrace — sân thượng; hiên ngoài trời
- rebuild — xây dựng lại; tái thiết
- curved — cong; có hình vòng cung
- landlord — chủ nhà; người cho thuê
- situated — nằm ở; tọa lạc tại
- lighting — hệ thống chiếu sáng; hiệu ứng ánh sáng
- expansion — mở rộng; bành trướng; giãn nở
- intersection — ngã tư; giao lộ
- construction — xây dựng; thi công
- arch — vòm; cổng vòm; kết cấu hình vòm
- maintenance — bảo trì; bảo dưỡng; sửa chữa
- occupy — chiếm; chiếm giữ
- crane — cần cẩu; cần trục
- pave — lát đường; trải mặt đường
- renewal — gia hạn
- hub — trung tâm hoạt động; đầu mối giao thông
- bungalow — nhà trệt; nhà một tầng
- blockage — sự tắc nghẽn; vật gây tắc
- grand — tráng lệ; lộng lẫy
- lobby — sảnh; đại sảnh
- congestion — ùn tắc giao thông
- congested — tắc nghẽn; đông đúc
- renovation — cải tạo; tu sửa
- collapse — sụp đổ; suy sụp; ngã quỵ
- dome — mái vòm; vòm tròn
- resident — cư dân
- fringe — rìa; vùng ngoại vi
- exterior — bên ngoài; vẻ ngoài
- mansion — biệt thự lớn; dinh thự
- pillar — cột trụ; trụ đỡ
- concrete — bê tông
- construct — xây dựng; dựng nên
- tenant — người thuê nhà; người thuê đất
- slum — khu ổ chuột
- urban — thuộc thành thị; thuộc đô thị
- cement — xi măng
- courtyard — sân trong; sân nhà; giếng trời
- locate — tìm thấy; xác định vị trí
- siren — còi báo động; tiếng còi báo động
- demolish — phá hủy; phá dỡ
- outskirt — vùng ngoại ô; rìa thành phố
- facility — cơ sở; thiết bị
- pedestrian — người đi bộ
- tile — gạch ốp lát; gạch lát; ngói
- avenue — đại lộ; đường rợp bóng cây
Cấp độ C1 (27 từ)
- waterfront — khu ven nước; bờ nước
- overrun — tràn ngập; chiếm đóng
- occupant — người cư trú; người sử dụng; người ngồi trên xe
- erect — dựng lên; xây dựng
- dwarf — làm lu mờ; khiến cái gì trông nhỏ bé
- dwelling — nơi ở; chỗ ở
- sewer — cống thoát nước; đường ống nước thải
- din — tiếng ồn ào; tiếng om sòm
- tenancy — quyền thuê; hợp đồng thuê nhà
- trench — rãnh; hào; chiến hào
- upkeep — sự bảo dưỡng; chi phí bảo trì
- erection — sự xây dựng; sự dựng lên
- diversion — đổi hướng; chuyển hướng
- standstill — sự đình trệ; sự ngưng trệ
- adjacent — liền kề; sát bên
- proximity — sự gần kề; khoảng cách gần
- partition — vách ngăn; tấm ngăn
- manhole — hố ga; lỗ kiểm tra ngầm
- metropolitan — thuộc đô thị lớn; thuộc vùng đô thị
- vicinity — vùng lân cận; khu vực xung quanh
- sprawl — ngồi hoặc nằm duỗi chân tay
- embankment — bờ đê; nền đường đắp cao
- obstruction — vật cản; sự tắc nghẽn
- regeneration — tái thiết; cải tạo đô thị
- precinct — khu thương mại đi bộ (Anh)
- adjoin — giáp; liền kề
- bedsit — phòng vừa ngủ vừa sinh hoạt cho thuê