ceiling

Anh /ˈsiːlɪŋ/Mỹ /ˈsiːlɪŋ/

B1Thành phố
Tranh minh họa từ ceiling

Nghĩa của ceiling

  1. n.trần nhàthe inside surface at the top of a room
  2. n.mức trần; giới hạn tối đathe highest amount or level that is allowed

Câu ví dụ

A small spider was crawling across the ceiling.

Một con nhện nhỏ đang bò qua trần nhà.

A ceiling on annual rent increases could protect tenants, although it might discourage investment in housing.

Đặt mức trần cho việc tăng tiền thuê hằng năm có thể bảo vệ người thuê nhà, mặc dù điều đó có thể làm nản lòng đầu tư vào nhà ở.

Cụm từ thường gặp

💡 ceiling là trần trong nhà; roof là mái của công trình bên ngoài.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← flutepeaceful →