peaceful
Anh /ˈpiːsfəl/Mỹ /ˈpiːsfəl/
B1Đời sống
Nghĩa của peaceful
- adj.yên bình; thanh bìnhquiet and calm, without disturbance or worry
- adj.hòa bình; phi bạo lựcnot involving war, violence, or fighting
Câu ví dụ
The lake looks peaceful in the early morning light.
Mặt hồ trông thật yên bình dưới ánh sáng ban mai.
Creating peaceful public spaces can improve residents' wellbeing and encourage more people to spend time outdoors.
Tạo ra những không gian công cộng yên bình có thể nâng cao hạnh phúc của cư dân và khuyến khích nhiều người dành thời gian ngoài trời hơn.
Cụm từ thường gặp
- peaceful surroundings — khung cảnh yên bình
- peaceful protest — cuộc biểu tình ôn hòa
- peaceful solution — giải pháp hòa bình
Họ từ
peace (n.) · peacefully (adv.) · peacefulness (n.)
Đồng nghĩa
calm, tranquil
Trái nghĩa
violent, noisy
💡 Từ này có thể chỉ môi trường yên tĩnh, cũng có thể chỉ hành động không dùng bạo lực.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →