imagination
Anh /ɪˌmædʒɪˈneɪʃən/Mỹ /ɪˌmædʒɪˈneɪʃən/
B1Tư duy
Nghĩa của imagination
- n.trí tưởng tượng; sự tưởng tượngThe ability to form mental pictures or invent new ideas.
Câu ví dụ
With a little imagination, this box becomes a spaceship.
Chỉ cần một chút trí tưởng tượng, chiếc hộp này sẽ biến thành một con tàu vũ trụ.
Creative activities encourage children to use their imagination and approach unfamiliar problems from different perspectives.
Các hoạt động sáng tạo khuyến khích trẻ em sử dụng trí tưởng tượng và tiếp cận các vấn đề lạ từ nhiều góc nhìn khác nhau.
Cụm từ thường gặp
- use your imagination — phát huy trí tưởng tượng
- vivid imagination — trí tưởng tượng phong phú
- capture the imagination — khơi gợi trí tò mò
- a figment of the imagination — điều chỉ có trong tưởng tượng
Họ từ
imagine (v.) · imaginative (adj.) · imaginary (adj.)
Đồng nghĩa
creativity
💡 imaginative chỉ người có trí tưởng tượng; imaginary chỉ điều tồn tại trong tưởng tượng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →