unfriendly

Anh /ʌnˈfrendli/Mỹ /ʌnˈfrendli/

B1Xã hội
Tranh minh họa từ unfriendly

Nghĩa của unfriendly

  1. adj.không thân thiện; lạnh nhạtnot kind or welcoming towards others
  2. adj.bất lợi; gây hạimaking an activity difficult or causing harm

Câu ví dụ

The new neighbour seemed unfriendly but was simply shy.

Người hàng xóm mới có vẻ lạnh nhạt nhưng thực ra chỉ là nhút nhát.

An unfriendly working environment can discourage employees from sharing ideas and seeking support.

Môi trường làm việc thiếu thân thiện có thể khiến nhân viên ngại chia sẻ ý tưởng và tìm kiếm sự hỗ trợ.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

friendly (adj.) · friendliness (n.) · unfriendliness (n.)

Đồng nghĩa

unwelcoming, cold

Trái nghĩa

friendly, welcoming

💡 Dù kết thúc bằng -ly, đây thường là tính từ, không phải trạng từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← imaginationthunder →