thunder

Anh /ˈθʌndə/Mỹ /ˈθʌndər/

B1Thiên nhiên
Tranh minh họa từ thunder

Nghĩa của thunder

  1. n.sấm; tiếng sấmThe loud sound in the sky caused by lightning
  2. v.vang rền như sấmProduce thunder or make a similarly loud, deep noise

Câu ví dụ

A sudden clap of thunder made the windows shake.

Một tiếng sấm đột ngột làm cửa sổ rung lên.

Outdoor sports events should be suspended when thunder indicates that a storm is dangerously close.

Các sự kiện thể thao ngoài trời nên tạm dừng khi tiếng sấm cho thấy giông bão đã đến gần một cách nguy hiểm.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

thunderous (adj.) · thunderstorm (n.)

💡 thunder chỉ tiếng sấm, thường không đếm được; lightning chỉ tia chớp.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← unfriendlychallenge →