challenge

Anh /ˈtʃælɪndʒ/Mỹ /ˈtʃælɪndʒ/

B1Tư duy
Tranh minh họa từ challenge

Nghĩa của challenge

  1. n.thử thách; nhiệm vụ khó khănA difficult task or situation that tests someone's abilities.
  2. v.nghi ngờ; chất vấnQuestion whether something is true, fair, or acceptable.
  3. v.thách đấu; thử sứcInvite someone to compete or test their abilities.

Câu ví dụ

Cooking dinner for twelve guests was quite a challenge.

Nấu bữa tối cho mười hai khách là một thử thách không nhỏ.

Providing affordable housing remains a major challenge for cities experiencing rapid population growth and rising land prices.

Cung cấp nhà ở giá phải chăng vẫn là thách thức lớn đối với các thành phố có dân số tăng nhanh và giá đất tăng cao.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

challenging (adj.) · challenger (n.) · unchallenged (adj.)

💡 Khi là động từ, challenge có thể đi trực tiếp với một quan điểm để thể hiện sự nghi ngờ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← thunderteacup →