teacup

Anh /ˈtiːkʌp/Mỹ /ˈtiːkʌp/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ teacup

Nghĩa của teacup

  1. n.tách tràA small cup with a handle, used for drinking tea.

Câu ví dụ

She placed a delicate teacup beside the biscuit plate.

Cô ấy đặt một chiếc tách trà tinh xảo cạnh đĩa bánh quy.

A museum display of decorated teacups can reveal how domestic tastes and manufacturing techniques changed over time.

Bộ sưu tập tách trà được trang trí trong bảo tàng có thể cho thấy thị hiếu gia dụng và kỹ thuật chế tác đã thay đổi theo thời gian như thế nào.

Cụm từ thường gặp

💡 teacup là chiếc tách; a cup of tea là một tách trà.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← challengeupload →