trench
Anh /trentʃ/Mỹ /trentʃ/
Nghĩa của trench
- n.rãnh; hào; chiến hàoA long, narrow ditch dug in the ground.
- n.rãnh biển sâuA long, narrow, very deep valley on the ocean floor.
Câu ví dụ
Workers dug a trench to repair the broken pipe.
Các công nhân đào một rãnh để sửa đường ống bị vỡ.
Before laying underground cables, engineers must ensure that each trench is stable and safe for workers.
Trước khi lắp đặt cáp ngầm, kỹ sư phải đảm bảo mỗi rãnh đều ổn định và an toàn cho công nhân.
Cụm từ thường gặp
- dig a trench — đào rãnh
- deep trench — rãnh sâu
- ocean trench — rãnh đại dương
- trench warfare — chiến tranh hào
Đồng nghĩa
ditch
💡 trench trên mặt đất là rãnh hoặc chiến hào; trench dưới đáy biển là rãnh sâu đại dương.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →