incinerator
Anh /ɪnˈsɪnəreɪtə/Mỹ /ɪnˈsɪnəreɪtər/
Nghĩa của incinerator
- n.lò đốt rác thảiA machine or structure that burns waste at high temperatures
Câu ví dụ
The hospital sends certain waste to a special incinerator.
Bệnh viện chuyển một số loại chất thải đến lò đốt chuyên dụng.
Modern incinerators can generate electricity from waste, but their emissions require strict monitoring to protect public health.
Các lò đốt rác hiện đại có thể phát điện từ chất thải, nhưng khí thải của chúng cần được giám sát chặt chẽ để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
Cụm từ thường gặp
- waste incinerator — lò đốt rác thải
- industrial incinerator — lò đốt công nghiệp
- incinerator emissions — khí thải lò đốt
Họ từ
incinerate (v.) · incineration (n.)
💡 Thường chỉ lò đốt chất thải; lò hỏa táng dùng crematorium.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →