chimney

Anh /ˈtʃɪmni/Mỹ /ˈtʃɪmni/

B1Thành phố
Tranh minh họa từ chimney

Nghĩa của chimney

  1. n.ống khóia structure that carries smoke from a fire outside

Câu ví dụ

Smoke rose from the chimney into the cold evening air.

Khói bốc lên từ ống khói, hòa vào không khí lạnh buổi tối.

Installing filters in factory chimneys can reduce the amount of harmful particles released into the atmosphere.

Lắp bộ lọc trong ống khói nhà máy có thể làm giảm lượng hạt bụi gây hại thải vào khí quyển.

Cụm từ thường gặp

💡 Số nhiều thêm trực tiếp -s: chimneys, không đổi y thành i.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← performerlength →