chimney
Anh /ˈtʃɪmni/Mỹ /ˈtʃɪmni/
Nghĩa của chimney
- n.ống khóia structure that carries smoke from a fire outside
Câu ví dụ
Smoke rose from the chimney into the cold evening air.
Khói bốc lên từ ống khói, hòa vào không khí lạnh buổi tối.
Installing filters in factory chimneys can reduce the amount of harmful particles released into the atmosphere.
Lắp bộ lọc trong ống khói nhà máy có thể làm giảm lượng hạt bụi gây hại thải vào khí quyển.
Cụm từ thường gặp
- factory chimney — ống khói nhà máy
- chimney pot — chóp ống khói
- chimney sweep — thợ quét ống khói
💡 Số nhiều thêm trực tiếp -s: chimneys, không đổi y thành i.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →