bungalow

Anh /ˈbʌŋɡələʊ/Mỹ /ˈbʌŋɡəloʊ/

B2Thành phố
Tranh minh họa từ bungalow

Nghĩa của bungalow

  1. n.nhà trệt; nhà một tầngA house usually built on one floor.

Câu ví dụ

They bought a bungalow with a small sunny garden.

Họ mua một căn nhà trệt có khu vườn nhỏ đầy nắng.

Bungalows can suit older residents because their single-storey design removes the need to climb stairs.

Nhà trệt phù hợp với người cao tuổi vì thiết kế một tầng giúp họ không phải leo cầu thang.

Cụm từ thường gặp

💡 Điểm chính là thường chỉ có một tầng, không nhất thiết là nhỏ hay đơn sơ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← unfortunateadopt →