unfortunate
Anh /ʌnˈfɔːtʃənət/Mỹ /ʌnˈfɔːrtʃənət/
B2Cảm xúc
Nghĩa của unfortunate
- adj.không may; xui xẻoExperiencing bad luck or caused by bad luck.
- adj.đáng tiếc; không thích hợpRegrettable or likely to cause problems or embarrassment.
Câu ví dụ
An unfortunate accident left my bicycle wheel badly bent.
Một tai nạn không may khiến bánh xe đạp của tôi bị cong nặng.
It is unfortunate that many rural communities still lack reliable access to essential healthcare services.
Thật đáng tiếc khi nhiều cộng đồng nông thôn vẫn không được tiếp cận ổn định với các dịch vụ y tế thiết yếu.
Cụm từ thường gặp
- an unfortunate accident — tai nạn đáng tiếc
- unfortunate circumstances — hoàn cảnh bất hạnh
- an unfortunate choice of words — cách dùng từ không thích hợp
Họ từ
unfortunately (adv.) · fortunate (adj.) · fortunately (adv.) · fortune (n.)
Đồng nghĩa
unlucky, regrettable
Trái nghĩa
fortunate, lucky
💡 It is unfortunate that... có thể dùng để nói thật đáng tiếc rằng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →