assume
Anh /əˈsjuːm/Mỹ /əˈsuːm/
B2Tư duy
Nghĩa của assume
- v.cho rằng; giả địnhTo accept something as true without having proof.
- v.đảm nhận; nhậnTo take on a duty, responsibility, or position.
- v.mang vẻ; có tính chấtTo begin to have a particular appearance or quality.
Câu ví dụ
Don't assume the shop is open on Sundays.
Đừng cứ thế cho rằng cửa hàng mở cửa vào Chủ nhật.
Policymakers should not assume that all households have reliable internet access or adequate digital skills.
Các nhà hoạch định chính sách không nên cho rằng mọi hộ gia đình đều có kết nối internet ổn định hoặc đủ kỹ năng số.
Cụm từ thường gặp
- assume that — giả định rằng
- assume responsibility — đảm nhận trách nhiệm
- assume office — nhậm chức
Họ từ
assumption (n.) · assumed (adj.)
Đồng nghĩa
suppose, presume
💡 assume thường đi với mệnh đề that, nhấn mạnh việc cho là đúng khi chưa có bằng chứng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →