adopt
Anh /əˈdɒpt/Mỹ /əˈdɑːpt/
B2Xã hội
Nghĩa của adopt
- v.áp dụng; chấp nhậnTo start using a method, idea, or approach.
- v.nhận nuôiTo legally take someone else's child into your family.
- v.chính thức thông quaTo formally approve a proposal, policy, or rule.
Câu ví dụ
We adopted a simpler way to organise our shopping.
Chúng tôi áp dụng một cách đơn giản hơn để sắp xếp việc mua sắm.
Governments should adopt long-term strategies that improve public transport rather than simply building more roads.
Chính phủ nên áp dụng các chiến lược dài hạn nhằm cải thiện giao thông công cộng, thay vì chỉ xây thêm đường.
Cụm từ thường gặp
- adopt an approach — áp dụng một cách tiếp cận
- adopt a policy — thông qua một chính sách
- adopt a child — nhận nuôi một đứa trẻ
- adopt a resolution — thông qua một nghị quyết
Họ từ
adoption (n.) · adoptive (adj.) · adopted (adj.)
💡 adopt là áp dụng hoặc nhận nuôi; adapt là thích nghi hoặc chuyển thể.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →