sole
Anh /səʊl/Mỹ /soʊl/
B2Đời sống
Nghĩa của sole
- adj.duy nhấtBeing the only one, with nobody or nothing else involved.
- n.lòng bàn chân; đế giàyThe bottom surface of a foot or shoe.
- n.cá bơnA flat sea fish commonly eaten as food.
Câu ví dụ
She is the sole owner of this little bakery.
Cô ấy là chủ duy nhất của tiệm bánh nhỏ này.
Economic growth should not be the sole measure of a country's progress or public wellbeing.
Tăng trưởng kinh tế không nên là thước đo duy nhất về sự tiến bộ của một quốc gia hay phúc lợi của công chúng.
Cụm từ thường gặp
- the sole reason — lý do duy nhất
- sole responsibility — toàn bộ trách nhiệm
- the sole of a shoe — đế giày
Họ từ
solely (adv.)
Đồng nghĩa
only, exclusive
Trái nghĩa
shared
💡 Khi nghĩa là duy nhất, từ này thường đứng trước danh từ; sole phát âm giống soul.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →