annoyance
Anh /əˈnɔɪəns/Mỹ /əˈnɔɪəns/
B2Cảm xúc
Nghĩa của annoyance
- n.sự bực bội; sự khó chịuThe feeling of being slightly angry or irritated.
- n.điều gây khó chịuSomething or someone that makes you feel irritated.
Câu ví dụ
She sighed in annoyance when the doorbell rang again.
Cô ấy thở dài bực bội khi chuông cửa lại reo.
Although traffic noise may seem a minor annoyance, prolonged exposure can negatively affect residents' wellbeing.
Tuy tiếng ồn giao thông có vẻ chỉ là một điều phiền toái nhỏ, nhưng tiếp xúc kéo dài có thể ảnh hưởng xấu đến sức khỏe và tinh thần của cư dân.
Cụm từ thường gặp
- to my annoyance — làm tôi bực mình
- a minor annoyance — một điều phiền toái nhỏ
- a source of annoyance — nguồn gây phiền toái
Họ từ
annoy (v.) · annoyed (adj.) · annoying (adj.)
Đồng nghĩa
irritation, exasperation
Trái nghĩa
pleasure
💡 Khi chỉ cảm xúc thì không đếm được; khi chỉ điều phiền toái cụ thể thì đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →