concentration
Anh /ˌkɒnsənˈtreɪʃən/Mỹ /ˌkɑːnsənˈtreɪʃən/
B2Tư duy
Nghĩa của concentration
- n.sự tập trung; sự chú ýThe ability to keep your attention on one activity.
- n.nồng độThe amount of a substance present in a mixture.
- n.sự tập trung; sự tích tụA large amount of something gathered in one place.
Câu ví dụ
The constant noise outside made concentration difficult for me.
Tiếng ồn liên tục bên ngoài khiến tôi khó tập trung.
High concentrations of air pollutants near busy roads can pose serious health risks to residents.
Nồng độ chất gây ô nhiễm không khí cao gần các tuyến đường đông đúc có thể gây nguy hại nghiêm trọng cho sức khỏe cư dân.
Cụm từ thường gặp
- lose concentration — mất tập trung
- improve concentration — nâng cao khả năng tập trung
- a high concentration of — nồng độ cao của
- a concentration of wealth — sự tập trung của cải
Họ từ
concentrate (v.) · concentrated (adj.)
💡 Sự tập trung thường không đếm được; nồng độ của một chất dùng concentration of.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →