outskirt
Anh /ˈaʊtskɜːt/Mỹ /ˈaʊtskɝːt/
Nghĩa của outskirt
- n.vùng ngoại ô; rìa thành phốThe outer parts of a town or city; usually plural
Câu ví dụ
My aunt lives on the outskirts near a farm.
Cô tôi sống ở vùng ngoại ô gần một trang trại.
Building affordable housing on the outskirts can reduce costs but may increase residents' dependence on cars.
Xây dựng nhà ở giá phải chăng ở vùng ngoại ô có thể giảm chi phí nhưng có thể khiến cư dân phụ thuộc nhiều hơn vào ô tô.
Cụm từ thường gặp
- on the outskirts of — ở vùng ngoại ô của
- the outskirts of town — rìa thị trấn
💡 Thường dùng dạng số nhiều outskirts, đi với on chứ không dùng in.
Lưu ý: Dạng số ít hiếm được dùng; mục từ thường gặp là outskirts.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →