patio
Anh /ˈpætiəʊ/Mỹ /ˈpætioʊ/
B2Đời sống
Nghĩa của patio
- n.sân hiên; khoảng sân lát gạcha paved outdoor area beside a house for sitting or eating
Câu ví dụ
We ate breakfast on the patio beside the roses.
Chúng tôi ăn sáng ở sân hiên cạnh bụi hoa hồng.
A shaded patio can provide residents with a comfortable outdoor space during the warmer months.
Sân hiên có bóng râm có thể mang lại không gian ngoài trời thoải mái cho cư dân trong những tháng thời tiết ấm áp.
Cụm từ thường gặp
- patio furniture — đồ nội thất sân hiên
- on the patio — trên sân hiên
- a shaded patio — sân hiên có bóng râm
💡 Thường chỉ khoảng sân lát gạch ngoài trời cạnh nhà để ngồi nghỉ hoặc ăn uống, không nhất thiết có tường rào.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →