bookkeeper
Anh /ˈbʊkkiːpə/Mỹ /ˈbʊkkiːpər/
Nghĩa của bookkeeper
- n.nhân viên kế toán sổ sách; người ghi sổSomeone whose job is recording a business's financial transactions.
Câu ví dụ
Our bookkeeper checks the receipts every Friday afternoon.
Nhân viên ghi sổ của chúng tôi kiểm tra biên lai vào mỗi chiều thứ Sáu.
Small businesses often employ a bookkeeper to maintain accurate financial records and track daily expenses.
Các doanh nghiệp nhỏ thường thuê nhân viên ghi sổ để duy trì hồ sơ tài chính chính xác và theo dõi chi tiêu hằng ngày.
Cụm từ thường gặp
- employ a bookkeeper — thuê một nhân viên ghi sổ
- part-time bookkeeper — nhân viên ghi sổ bán thời gian
- experienced bookkeeper — nhân viên ghi sổ có kinh nghiệm
Họ từ
bookkeeping (n.)
💡 Chủ yếu phụ trách ghi chép hằng ngày; phạm vi công việc của accountant thường rộng hơn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →