unlimited

Anh /ʌnˈlɪmɪtɪd/Mỹ /ʌnˈlɪmɪtɪd/

B2Kinh tế
Tranh minh họa từ unlimited

Nghĩa của unlimited

  1. adj.không giới hạn; không hạn chế số lượngnot restricted in amount, number, or extent

Câu ví dụ

Our hotel offers unlimited coffee with breakfast each morning.

Khách sạn của chúng tôi phục vụ cà phê không giới hạn cùng bữa sáng mỗi sáng.

Economic growth cannot rely on unlimited consumption of natural resources without causing serious environmental damage.

Tăng trưởng kinh tế không thể dựa vào việc tiêu thụ tài nguyên thiên nhiên không giới hạn mà không gây ra thiệt hại môi trường nghiêm trọng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

limit (n.) · limit (v.) · limited (adj.) · limitation (n.)

Đồng nghĩa

limitless, boundless, unrestricted

Trái nghĩa

limited, restricted

💡 Nghĩa là không có giới hạn; không đồng nghĩa với uncertain (không chắc chắn).
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← bookkeeperassist →